Kho từ › part1 actions › cross

cross

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
băng qua, qua đường
UK /krɒs/ · US /krɒs/
To move across from one side to another.
A woman is crossing the street.
→ Một người phụ nữ đang băng qua đường.
The man is crossing a bridge.→ Người đàn ông đang đi qua cầu.
Đồng nghĩa
go acrosstraverse
Collocations
cross the streetcross a bridgecross a roadcross an intersectioncross over
Họ từ
crossed (V2/V3 của cross)crossing (V-ing/n.)crosswalk (n.) = vạch qua đường
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hành động di chuyển.
Quy tắc: cross → crossed → crossed. 'Crossing the street' là cụm rất hay gặp ở Part 1. 'Crosswalk' = vạch kẻ đường đi bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...