EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › cross
cross
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
băng qua, qua đường
UK /krɒs/
·
US /krɒs/
To move across from one side to another.
A woman is crossing the street.
→ Một người phụ nữ đang băng qua đường.
The man is crossing a bridge.
→ Người đàn ông đang đi qua cầu.
Đồng nghĩa
go across
traverse
Collocations
cross the street
cross a bridge
cross a road
cross an intersection
cross over
Họ từ
crossed (V2/V3 của cross)
crossing (V-ing/n.)
crosswalk (n.) = vạch qua đường
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả hành động di chuyển.
Quy tắc: cross → crossed → crossed. 'Crossing the street' là cụm rất hay gặp ở Part 1. 'Crosswalk' = vạch kẻ đường đi bộ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...