EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › enter
enter
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
bước vào, đi vào
UK /ˈen.tər/
·
US /ˈen.tər/
To go into a place or building.
A man is entering a building.
→ Một người đàn ông đang bước vào tòa nhà.
The woman is entering the room.
→ Người phụ nữ đang bước vào căn phòng.
Đồng nghĩa
go into
walk into
Collocations
enter a building
enter a room
enter through a door
enter the office
enter the lobby
Họ từ
entered (V2/V3 của enter)
entering (V-ing)
entrance (n.) = lối vào
🎯
IELTS:
Nói về hành động trong IELTS.
Quy tắc: enter → entered → entered. 'Enter' không cần giới từ: 'enter the room' (KHÔNG nói 'enter into the room'). Đồng nghĩa nhẹ: 'walk into'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...