Kho từ › part1 actions › climb

climb

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
leo, trèo
UK /klaɪm/ · US /klaɪm/
To move upward, often using hands and feet.
A man is climbing a ladder.
→ Một người đàn ông đang leo thang.
The worker is climbing up the stairs.→ Công nhân đang leo lên cầu thang.
Đồng nghĩa
scalego up
Collocations
climb a ladderclimb stairsclimb a hillclimb upclimb a tree
Họ từ
climbed (V2/V3 của climb)climbing (V-ing)climber (n.)
🎯 IELTS: Nói về hoạt động thể chất trong IELTS.
Quy tắc: climb → climbed → climbed. Chữ 'b' cuối câm — phát âm là /klaɪm/. Part 1 hay thấy cảnh leo thang (ladder/stairs).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...