Kho từ › part1 actions › type

type

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
gõ phím, đánh máy
UK /taɪp/ · US /taɪp/
To write text using a keyboard.
A woman is typing on a laptop.
→ Một người phụ nữ đang gõ phím trên máy tính xách tay.
The man is typing at his desk.→ Người đàn ông đang đánh máy tại bàn làm việc.
Đồng nghĩa
key inkeyboard
Collocations
type on a keyboardtype on a laptoptype a documenttype at a desktype quickly
Họ từ
typed (V2/V3 của type)typing (V-ing)typist (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công việc văn phòng.
Quy tắc: type → typed → typed. 'Type on a keyboard/laptop' rất hay gặp Part 1. Đừng nhầm 'type' (gõ phím) với 'write' (viết tay).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...