EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › smile
smile
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
mỉm cười
UK /smaɪl/
·
US /smaɪl/
To make a happy face by curving your lips up.
A woman is smiling at the camera.
→ Một người phụ nữ đang mỉm cười nhìn vào máy ảnh.
The man is smiling at his colleague.
→ Người đàn ông đang mỉm cười với đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
grin
beam
Collocations
smile at the camera
smile at someone
smile broadly
smile warmly
smile politely
Họ từ
smiled (V2/V3 của smile)
smiling (V-ing)
smile (n.) = nụ cười
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài nói.
Quy tắc: smile → smiled → smiled. Thêm -d (không thêm -ed). Part 1: 'is smiling' thường mô tả biểu cảm người trong ảnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...