Kho từ › part1 actions › smile

smile

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
mỉm cười
UK /smaɪl/ · US /smaɪl/
To make a happy face by curving your lips up.
A woman is smiling at the camera.
→ Một người phụ nữ đang mỉm cười nhìn vào máy ảnh.
The man is smiling at his colleague.→ Người đàn ông đang mỉm cười với đồng nghiệp.
Đồng nghĩa
grinbeam
Collocations
smile at the camerasmile at someonesmile broadlysmile warmlysmile politely
Họ từ
smiled (V2/V3 của smile)smiling (V-ing)smile (n.) = nụ cười
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc tích cực trong bài nói.
Quy tắc: smile → smiled → smiled. Thêm -d (không thêm -ed). Part 1: 'is smiling' thường mô tả biểu cảm người trong ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...