Kho từ › part1 actions › shake hands

shake hands

A2 phr. 📁 part1 actions TOEIC
bắt tay
UK /ʃeɪk hændz/ · US /ʃeɪk hændz/
To grasp someone's hand and move it up and down.
Two men are shaking hands.
→ Hai người đàn ông đang bắt tay nhau.
The women are shaking hands with each other.→ Hai người phụ nữ đang bắt tay nhau.
Đồng nghĩa
greet
Collocations
shake hands with someoneshake hands at a meetingshake hands after a dealexchange handshakesshake someone's hand
Họ từ
shook hands (V2)shaken hands (V3)handshake (n.) = cái bắt tay
🎯 IELTS: Nên mô tả cách chào hỏi trong văn nói.
Bất quy tắc: shake → shook → shaken. Luôn dùng số nhiều 'shake hands' (không nói 'shake hand'). Part 1 rất hay xuất hiện cảnh bắt tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...