EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › shake hands
shake hands
A2
phr.
📁 part1 actions
TOEIC
bắt tay
UK /ʃeɪk hændz/
·
US /ʃeɪk hændz/
To grasp someone's hand and move it up and down.
Two men are shaking hands.
→ Hai người đàn ông đang bắt tay nhau.
The women are shaking hands with each other.
→ Hai người phụ nữ đang bắt tay nhau.
Đồng nghĩa
greet
Collocations
shake hands with someone
shake hands at a meeting
shake hands after a deal
exchange handshakes
shake someone's hand
Họ từ
shook hands (V2)
shaken hands (V3)
handshake (n.) = cái bắt tay
🎯
IELTS:
Nên mô tả cách chào hỏi trong văn nói.
Bất quy tắc: shake → shook → shaken. Luôn dùng số nhiều 'shake hands' (không nói 'shake hand'). Part 1 rất hay xuất hiện cảnh bắt tay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...