Kho từ › part1 actions › bend

bend

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
cúi xuống, uốn cong
UK /bend/ · US /bend/
To shape something into a curve or angle.
A man is bending over a table.
→ Một người đàn ông đang cúi xuống bàn.
She is bending down to pick something up.→ Cô ấy đang cúi xuống để nhặt thứ gì đó.
Đồng nghĩa
stooplean over
Collocations
bend overbend downbend forwardbend at the waistbend toward
Họ từ
bent (V2/V3 của bend)bending (V-ing)
🎯 IELTS: Nói về việc uốn cong để thể hiện sự sáng tạo.
Bất quy tắc: bend → bent → bent. Đừng nhầm 'bend down' (cúi người) với 'kneel' (quỳ). 'Bend over' thường gặp Part 1 khi người cúi nhặt đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...