EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › bend
bend
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
cúi xuống, uốn cong
UK /bend/
·
US /bend/
To shape something into a curve or angle.
A man is bending over a table.
→ Một người đàn ông đang cúi xuống bàn.
She is bending down to pick something up.
→ Cô ấy đang cúi xuống để nhặt thứ gì đó.
Đồng nghĩa
stoop
lean over
Collocations
bend over
bend down
bend forward
bend at the waist
bend toward
Họ từ
bent (V2/V3 của bend)
bending (V-ing)
🎯
IELTS:
Nói về việc uốn cong để thể hiện sự sáng tạo.
Bất quy tắc: bend → bent → bent. Đừng nhầm 'bend down' (cúi người) với 'kneel' (quỳ). 'Bend over' thường gặp Part 1 khi người cúi nhặt đồ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...