Kho từ › part1 actions › kneel

kneel

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
quỳ xuống, quỳ gối
UK /niːl/ · US /niːl/
To go down on one or both knees.
A man is kneeling on the floor.
→ Một người đàn ông đang quỳ xuống sàn.
The worker is kneeling to fix a pipe.→ Công nhân đang quỳ để sửa ống nước.
Đồng nghĩa
get on one's knees
Collocations
kneel on the floorkneel downkneel besidekneel to examinekneel in front of
Họ từ
knelt (V2/V3 của kneel)kneeling (V-ing)
🎯 IELTS: Mô tả hành động trong IELTS.
Bất quy tắc: kneel → knelt → knelt. Chữ 'k' câm — phát âm /niːl/. Phân biệt 'kneel' (quỳ) với 'bend' (cúi người).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...