EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › kneel
kneel
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
quỳ xuống, quỳ gối
UK /niːl/
·
US /niːl/
To go down on one or both knees.
A man is kneeling on the floor.
→ Một người đàn ông đang quỳ xuống sàn.
The worker is kneeling to fix a pipe.
→ Công nhân đang quỳ để sửa ống nước.
Đồng nghĩa
get on one's knees
Collocations
kneel on the floor
kneel down
kneel beside
kneel to examine
kneel in front of
Họ từ
knelt (V2/V3 của kneel)
kneeling (V-ing)
🎯
IELTS:
Mô tả hành động trong IELTS.
Bất quy tắc: kneel → knelt → knelt. Chữ 'k' câm — phát âm /niːl/. Phân biệt 'kneel' (quỳ) với 'bend' (cúi người).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...