EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › wave
wave
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
vẫy tay, ra hiệu bằng tay
UK /weɪv/
·
US /weɪv/
To move your hand back and forth to signal someone.
A woman is waving to someone.
→ Một người phụ nữ đang vẫy tay với ai đó.
The man is waving his hand.
→ Người đàn ông đang vẫy tay.
Đồng nghĩa
gesture
signal
Collocations
wave to someone
wave goodbye
wave at the camera
wave a hand
wave from a distance
Họ từ
waved (V2/V3 của wave)
waving (V-ing)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'wave' để mô tả hành động chào trong bài nói.
Quy tắc: wave → waved → waved (thêm -d). 'Wave to' = vẫy tay chào ai. Đừng nhầm 'wave' (vẫy tay) với 'wave' (sóng nước) — đây là từ đa nghĩa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...