Kho từ › part1 actions › wave

wave

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
vẫy tay, ra hiệu bằng tay
UK /weɪv/ · US /weɪv/
To move your hand back and forth to signal someone.
A woman is waving to someone.
→ Một người phụ nữ đang vẫy tay với ai đó.
The man is waving his hand.→ Người đàn ông đang vẫy tay.
Đồng nghĩa
gesturesignal
Collocations
wave to someonewave goodbyewave at the camerawave a handwave from a distance
Họ từ
waved (V2/V3 của wave)waving (V-ing)
🎯 IELTS: Sử dụng 'wave' để mô tả hành động chào trong bài nói.
Quy tắc: wave → waved → waved (thêm -d). 'Wave to' = vẫy tay chào ai. Đừng nhầm 'wave' (vẫy tay) với 'wave' (sóng nước) — đây là từ đa nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...