Kho từ › part1 actions › pick up

pick up

A2 phr. 📁 part1 actions TOEIC
nhặt lên, cầm lấy
UK /pɪk ʌp/ · US /pɪk ʌp/
To lift something from a surface.
A man is picking up a box.
→ Một người đàn ông đang nhặt một chiếc hộp lên.
She is picking up papers from the floor.→ Cô ấy đang nhặt giấy tờ từ trên sàn lên.
Đồng nghĩa
lifttake up
Collocations
pick up a boxpick up an itempick up a penpick up paperspick up from the floor
Họ từ
picked up (V2/V3)picking up (V-ing)
🎯 IELTS: Nói về hành động trong phần Speaking.
'Pick up' là phrasal verb tách ly được: 'pick it up' hoặc 'pick up the box'. Phân biệt 'pick up' (nhặt lên) với 'put down' (đặt xuống). Part 1 hay thấy người nhặt đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...