Kho từ › part1 actions › put down

put down

A2 phr. 📁 part1 actions TOEIC
đặt xuống, để xuống
UK /pʊt daʊn/ · US /pʊt daʊn/
To place something down on a surface.
A woman is putting down a bag.
→ Một người phụ nữ đang đặt túi xuống.
The man is putting down his phone.→ Người đàn ông đang đặt điện thoại xuống.
Đồng nghĩa
set downplace
Collocations
put down a bagput down a boxput down documentsput down on a deskput down carefully
Họ từ
put down (V2/V3 = put down — không đổi)putting down (V-ing)
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để mô tả hành động trong bài viết.
'Put' bất quy tắc nhưng không đổi hình: put → put → put. 'Put down' tách được: 'put it down'. Trái nghĩa: 'pick up'. Part 1 hay thấy người đặt đồ lên bàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...