The man is putting down his phone.→ Người đàn ông đang đặt điện thoại xuống.
Đồng nghĩa
set downplace
Collocations
put down a bagput down a boxput down documentsput down on a deskput down carefully
Họ từ
put down (V2/V3 = put down — không đổi)putting down (V-ing)
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để mô tả hành động trong bài viết.
'Put' bất quy tắc nhưng không đổi hình: put → put → put. 'Put down' tách được: 'put it down'. Trái nghĩa: 'pick up'. Part 1 hay thấy người đặt đồ lên bàn.