Kho từ › part1 actions › lean

lean

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
dựa, tựa vào, nghiêng người
UK /liːn/ · US /liːn/
To rest against something for support.
A man is leaning against a wall.
→ Một người đàn ông đang dựa vào tường.
She is leaning over the counter.→ Cô ấy đang nghiêng người qua quầy.
Đồng nghĩa
rest againstincline
Collocations
lean against a walllean over a desklean forwardlean on a railinglean toward someone
Họ từ
leaned/leant (V2/V3 của lean)leaning (V-ing)
🎯 IELTS: Mô tả tư thế khi nói về hoạt động.
V2/V3 có 2 dạng: leaned (Mỹ) hoặc leant (Anh). 'Lean against' = dựa vào. Đừng nhầm 'lean' (nghiêng/dựa) với 'bend' (cúi người).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...