Kho từ › part1 actions › hang

hang

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
treo, móc lên
UK /hæŋ/ · US /hæŋ/
To attach something to a higher place.
A woman is hanging a picture on the wall.
→ Một người phụ nữ đang treo tranh lên tường.
The man is hanging his jacket on a hook.→ Người đàn ông đang móc áo khoác lên móc.
Đồng nghĩa
suspendmount
Collocations
hang a picturehang a jackethang on a hookhang on a wallhang laundry
Họ từ
hung (V2/V3 của hang — đồ vật)hanging (V-ing)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả trang trí nhà cửa.
Bất quy tắc: hang → hung → hung (khi nói về đồ vật). Part 1 hay thấy cảnh treo tranh/áo. Lưu ý: 'hang' có nghĩa treo cổ thì V2/V3 là 'hanged' — nhưng TOEIC Part 1 chỉ dùng 'hung'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...