The man is hanging his jacket on a hook.→ Người đàn ông đang móc áo khoác lên móc.
Đồng nghĩa
suspendmount
Collocations
hang a picturehang a jackethang on a hookhang on a wallhang laundry
Họ từ
hung (V2/V3 của hang — đồ vật)hanging (V-ing)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả trang trí nhà cửa.
Bất quy tắc: hang → hung → hung (khi nói về đồ vật). Part 1 hay thấy cảnh treo tranh/áo. Lưu ý: 'hang' có nghĩa treo cổ thì V2/V3 là 'hanged' — nhưng TOEIC Part 1 chỉ dùng 'hung'.