EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› part1 actions › repair
repair
A2
v.
📁 part1 actions
TOEIC
sửa chữa, khắc phục
UK /rɪˈper/
·
US /rɪˈper/
To fix or mend something that is broken.
A man is repairing a bicycle.
→ Một người đàn ông đang sửa xe đạp.
The worker is repairing a machine.
→ Công nhân đang sửa máy móc.
Đồng nghĩa
fix
mend
Collocations
repair a bicycle
repair a machine
repair equipment
repair a vehicle
repair pipes
Họ từ
repaired (V2/V3 của repair)
repairing (V-ing)
repair (n.) = việc sửa chữa
repairman (n.)
🎯
IELTS:
Nói về dịch vụ trong IELTS.
Quy tắc: repair → repaired → repaired. Đồng nghĩa thông dụng hơn: 'fix'. Part 1 hay thấy cảnh thợ sửa chữa máy móc/phương tiện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
walk
/wɔːk/
đi bộ, đi lại
carry
/ˈkær.i/
mang, vác, cầm theo
point
/pɔɪnt/
chỉ tay, trỏ vào
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
lift
/lɪft/
nhấc, nâng lên
Có trong các bộ
📸
Mô tả tranh Part 1 — Hành động người
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...