Kho từ › part1 actions › repair

repair

A2 v. 📁 part1 actions TOEIC
sửa chữa, khắc phục
UK /rɪˈper/ · US /rɪˈper/
To fix or mend something that is broken.
A man is repairing a bicycle.
→ Một người đàn ông đang sửa xe đạp.
The worker is repairing a machine.→ Công nhân đang sửa máy móc.
Đồng nghĩa
fixmend
Collocations
repair a bicyclerepair a machinerepair equipmentrepair a vehiclerepair pipes
Họ từ
repaired (V2/V3 của repair)repairing (V-ing)repair (n.) = việc sửa chữarepairman (n.)
🎯 IELTS: Nói về dịch vụ trong IELTS.
Quy tắc: repair → repaired → repaired. Đồng nghĩa thông dụng hơn: 'fix'. Part 1 hay thấy cảnh thợ sửa chữa máy móc/phương tiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...