The woman is looking at a screen.→ Người phụ nữ đang nhìn vào màn hình.
Đồng nghĩa
examineviewobserve
Collocations
look at a documentlook at a screenlook at a maplook at each otherlook at the camera
Họ từ
looked at (V2/V3)looking at (V-ing)
🎯 IELTS: Sử dụng 'look at' để mô tả hành động quan sát trong IELTS.
'Look at' là cụm không thể thiếu trong Part 1: 'is looking at a...'. Phân biệt 'look at' (nhìn có chủ đích) với 'watch' (xem theo dõi liên tục). Không dùng 'look' một mình nếu có đối tượng.