writeoff
Nghĩa
Định nghĩa · An amount written off as a loss.
“The bank recorded a large write-off on bad loans.”Ngân hàng đã ghi nhận một khoản xóa nợ lớn đối với nợ xấu.
“Obsolete equipment was listed as a write-off.”Thiết bị lỗi thời được liệt kê là tài sản xóa sổ.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về nợ trong IELTS.
Ghi chú · Viết cả hai cách: 'write-off' (danh từ) và 'write off' (động từ). Ví dụ: 'The company wrote off the debt.' 'Tax write-off' = khoản khấu trừ thuế.