raw material
Nghĩa
Định nghĩa · Basic materials used to make products.
“Raw materials are delivered every Monday.”Nguyên liệu thô được giao mỗi thứ Hai.
“The shortage of raw materials slowed production.”Tình trạng thiếu nguyên liệu thô làm chậm sản xuất.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả nguyên liệu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng ở dạng số nhiều 'raw materials'. Hay gặp trong văn bản báo cáo sản xuất Part 7.