contaminate
Nghĩa
Định nghĩa · To make something dirty or unsafe.
“The chemicals contaminated the water supply.”Hóa chất đã làm ô nhiễm nguồn nước.
“Contaminated products must be removed immediately.”Sản phẩm bị nhiễm bẩn phải được loại bỏ ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Nên thảo luận về ô nhiễm trong bài viết.
Ghi chú · contaminate → contamination (n.). Hay đi với: 'contaminated batch/product/sample'.