Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contaminate

/kənˈtæm.ɪ.neɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2514

Nghĩa

làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn v.

Định nghĩa · To make something dirty or unsafe.

“The chemicals contaminated the water supply.”Hóa chất đã làm ô nhiễm nguồn nước.

“Contaminated products must be removed immediately.”Sản phẩm bị nhiễm bẩn phải được loại bỏ ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Nên thảo luận về ô nhiễm trong bài viết.

Ghi chú · contaminate → contamination (n.). Hay đi với: 'contaminated batch/product/sample'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...