Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infect

/in'fekt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5200
Đồng nghĩa contaminatetaintspread
Trái nghĩa disinfectpurify
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infect

/in'fekt/

ngoại động từ

  • nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm trùng
  • tiêm nhiễm, đầu độc
    • to infect someone with pernicious ideas: tiêm nhiễm cho ai những ý nghĩ độc hại
  • lan truyền, làm lây
    • his courage infected his mates: lòng dũng cảm của anh ta lan truyền sang đồng đội
Định nghĩa tiếng Anh

v. communicate a disease to v. contaminate with a disease or microorganism v. corrupt with ideas or an ideology v. affect in a contagious way

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...