| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
|
n. |
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
We hired a catering company for the party.
Chúng tôi thuê công ty cung cấp tiệc cho buổi tiệc.
Chi tiếtCatering will be provided at the seminar.Sẽ có phục vụ ăn uống tại hội thảo.
Đồng nghĩafood servicemeal provision
Cụm hay dùngcatering servicecatering companyprovide cateringcatering staffcatering menu
Họ từcater (v.) phục vụ ăn uốngcaterer (n.) người/công ty cung cấp tiệc
Word-form: cater (v.) → catering (n.). 'Cater for/to' = phục vụ cho.
|
— |
|
/kwɪˈziːn/
|
n. |
ẩm thực, phong cách nấu ăn
The restaurant offers authentic French cuisine.
Nhà hàng phục vụ ẩm thực Pháp chính thống.
Chi tiếtOur chef specializes in Asian fusion cuisine.Đầu bếp của chúng tôi chuyên về ẩm thực fusion châu Á.
Đồng nghĩacookerygastronomy
Cụm hay dùnglocal cuisinefine cuisinetraditional cuisinecuisine styleinternational cuisine
Họ từculinary (adj.) thuộc về nấu ăn
Đọc /kwɪˈziːn/, không đọc như 'cousin'. Chỉ phong cách/truyền thống nấu ăn, không dùng cho bữa ăn cụ thể.
|
— |
|
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
|
n. |
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
Alcoholic beverages are not included in the package.
Đồ uống có cồn không bao gồm trong gói dịch vụ.
Chi tiếtPlease help yourself to beverages at the bar.Xin mời tự lấy đồ uống tại quầy bar.
Đồng nghĩadrink
Cụm hay dùngsoft beveragealcoholic beveragebeverage servicecomplimentary beveragebeverage menu
Từ trang trọng hơn 'drink'. Hay gặp trong TOEIC: 'beverages will be served' hoặc 'beverage station'.
|
— |
|
/ˈbæŋ.kwɪt/
|
n. |
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
The award ceremony ended with a formal banquet.
Lễ trao giải kết thúc bằng một bữa tiệc trọng thể.
Chi tiếtWe reserved the banquet hall for fifty guests.Chúng tôi đặt hội trường tiệc cho năm mươi khách.
Đồng nghĩafeastgala dinner
Cụm hay dùngbanquet hallbanquet roomformal banquetannual banquetbanquet facilities
Khác 'dinner party' (tiệc nhỏ thân mật). Banquet = sự kiện quy mô lớn, thường có nghi lễ.
|
— |
|
/bʊˈfeɪ/
|
n. |
tiệc buffet, tự phục vụ
Lunch will be served as a buffet in the lobby.
Bữa trưa sẽ được phục vụ theo dạng buffet tại sảnh.
Chi tiếtThe buffet includes a wide selection of dishes.Buffet có nhiều món ăn đa dạng để lựa chọn.
Đồng nghĩaself-service mealsmorgasbord
Cụm hay dùngbuffet lunchbuffet dinnerbuffet-stylebuffet tablecold buffet
Đọc /bʊˈfeɪ/, không đọc /ˈbʌf.ɪt/. Hay gặp trong TOEIC: 'buffet-style reception'.
|
— |
|
/hoʊst/
|
n./v. |
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
The company will host a dinner for all employees.
Công ty sẽ tổ chức bữa tối cho toàn thể nhân viên.
Chi tiếtThe host greeted every guest at the entrance.Chủ tiệc chào đón từng vị khách tại lối vào.
Đồng nghĩaorganizeremcee (MC)
Cụm hay dùnghost an eventevent hosthost countrygracious hostco-host
Họ từhostess (n.) nữ chủ tiệchosting (n.) việc tổ chức
Host (v.) = tổ chức sự kiện. Host (n.) = người chủ trì. Không nhầm với 'ghost host' (MC ẩn danh).
|
— |
|
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
|
n. |
món khai vị
Soup or salad is served as an appetizer.
Súp hoặc salad được phục vụ như món khai vị.
Chi tiếtThe appetizer platter was shared among the table.Đĩa khai vị được chia sẻ cho cả bàn.
Đồng nghĩastarterhors d'oeuvre
Cụm hay dùngserve an appetizerappetizer platterappetizer menucomplimentary appetizerlight appetizer
Họ từappetite (n.) cảm giác thèm ănappetizing (adj.) hấp dẫn, ngon miệng
US: appetizer; UK: starter. Trong TOEIC dùng 'appetizer' (đề thi Mỹ).
|
— |
|
/ˈɒn.treɪ/
|
n. |
món chính
Please select your entrée from the menu provided.
Vui lòng chọn món chính từ thực đơn được cung cấp.
Chi tiếtThe entrée came with seasonal vegetables and rice.Món chính đi kèm với rau theo mùa và cơm.
Đồng nghĩamain coursemain dish
Cụm hay dùngentrée selectionentrée optionchoose an entréeentrée portionentrée price
Trong Mỹ: entrée = món chính (main course). Trong Anh/Pháp: entrée = món khai vị. TOEIC dùng nghĩa Mỹ.
|
— |
|
/ˈdaɪ.ə.ter.i/
|
adj. |
liên quan đến chế độ ăn uống
Please inform us of any dietary restrictions in advance.
Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ hạn chế ăn uống nào trước.
Chi tiếtThe menu includes options for various dietary needs.Thực đơn bao gồm các lựa chọn cho nhiều nhu cầu ăn kiêng khác nhau.
Đồng nghĩanutritionaldietetic
Cụm hay dùngdietary restrictiondietary requirementdietary preferencedietary needspecial dietary
Họ từdiet (n.) chế độ ăndietitian (n.) chuyên gia dinh dưỡng
'Dietary restrictions' là cụm quan trọng trong TOEIC — chỉ các hạn chế ăn uống (dị ứng, ăn chay, halal, v.v.).
|
— |
|
/ˌsɒm.əlˈjeɪ/
|
n. |
người phục vụ rượu vang chuyên nghiệp
The sommelier recommended a wine to pair with the steak.
Người phục vụ rượu đề xuất một loại vang đi kèm với bít tết.
Chi tiếtAsk the sommelier for a suitable pairing.Hãy hỏi chuyên gia rượu vang để được tư vấn kết hợp phù hợp.
Đồng nghĩawine stewardwine expert
Cụm hay dùngwine sommeliercertified sommelierconsult the sommeliersommelier recommendation
Từ gốc Pháp, đọc /ˌsɒm.əlˈjeɪ/. Xuất hiện trong TOEIC khi đề nói về nhà hàng cao cấp hoặc tiệc rượu.
|
— |
|
/ˈpɔːr.ʃən/
|
n. |
khẩu phần, phần ăn
Each guest received a generous portion of the main dish.
Mỗi khách được phục vụ một phần món chính hào phóng.
Chi tiếtPortion sizes vary depending on the set menu chosen.Kích thước khẩu phần thay đổi tùy theo set menu được chọn.
Đồng nghĩaservinghelping
Cụm hay dùngportion sizegenerous portionportion controlsingle portiondouble portion
Họ từproportional (adj.) theo tỷ lệ
'Portion size' là cụm quan trọng trong menu/catering. Không nhầm với 'proportion' (tỷ lệ toán học).
|
— |
|
/ˈɡɑːr.nɪʃ/
|
n./v. |
đồ trang trí món ăn; trang trí món ăn
The chef added a lemon garnish to the fish dish.
Đầu bếp thêm miếng chanh trang trí vào món cá.
Chi tiếtEach plate was garnished with fresh herbs before serving.Mỗi đĩa được trang trí bằng rau thơm tươi trước khi phục vụ.
Đồng nghĩadecorationtrimming
Cụm hay dùngadd a garnishgarnish with herbsdecorative garnishedible garnishgarnish the plate
Họ từgarnished (adj)
Garnish (n.) = đồ trang trí (lemon slice, parsley…). Garnish (v.) = trang trí. Trong TOEIC dùng cả hai dạng.
|
— |
|
/ˌset ˈmenjuː/
|
n. |
thực đơn cố định (giá trọn gói)
The event package includes a three-course set menu.
Gói sự kiện bao gồm set menu ba món.
Chi tiếtPlease choose between the set menu and à la carte.Vui lòng chọn giữa set menu và gọi món riêng lẻ.
Đồng nghĩaprix fixefixed menutable d'hôte
Cụm hay dùngthree-course set menuset menu optionset menu priceevent set menubanquet set menu
Set menu = thực đơn cố định, trả một giá. Đối lập với 'à la carte' (gọi từng món, tính tiền riêng).
|
— |
|
/ˌɑː.lə ˈkɑːrt/
|
adj./adv. |
gọi món riêng lẻ (không theo set)
Dinner is served à la carte in the main restaurant.
Bữa tối được phục vụ theo thực đơn gọi riêng ở nhà hàng chính.
Chi tiếtÀ la carte options are available for dietary requirements.Các lựa chọn gọi riêng có sẵn cho các yêu cầu ăn kiêng.
Đồng nghĩaindividually ordered
Cụm hay dùngà la carte menuà la carte diningorder à la carteà la carte pricingà la carte selection
Từ tiếng Pháp. Trong TOEIC dùng không đổi dạng. Đối lập set menu / prix fixe.
|
— |
|
/ˈplæt.ɚ/
|
n. |
đĩa lớn (dùng để bày nhiều món)
A cheese platter was placed on each table.
Một đĩa phô mai lớn được đặt trên mỗi bàn.
Chi tiếtThe appetizer platter served six people.Đĩa khai vị lớn phục vụ được sáu người.
Đồng nghĩaserving dishtray
Cụm hay dùngcheese platterappetizer plattersharing platterseafood platterfruit platter
Platter = đĩa lớn dùng để chia sẻ. Khác 'plate' (đĩa cá nhân). Hay gặp trong buffet hoặc tiệc đứng (cocktail event).
|
— |
|
/ˈsiː.zən.əl/
|
adj. |
theo mùa, mang tính thời vụ
The menu features seasonal produce from local farms.
Thực đơn có các nguyên liệu theo mùa từ nông trại địa phương.
Chi tiếtSeasonal specials change every three months.Các món đặc biệt theo mùa thay đổi mỗi ba tháng.
Đồng nghĩain-seasonperiodic
Cụm hay dùngseasonal menuseasonal produceseasonal ingredientsseasonal specialseasonal pricing
Họ từseason (n.) mùaseasoned (adj.) có gia vị; giàu kinh nghiệm
'Seasonal ingredients' là xu hướng nhà hàng cao cấp. Đừng nhầm 'seasoned' (ướp gia vị) với 'seasonal' (theo mùa).
|
— |
|
/ˈkɔːr.kɪdʒ/
|
n. |
phí mang rượu vào nhà hàng
The restaurant charges a corkage fee of fifteen dollars.
Nhà hàng tính phí mang rượu vào là mười lăm đô la.
Chi tiếtCheck if corkage is waived on weekdays.Hãy kiểm tra xem phí mang rượu có được miễn vào ngày thường không.
Đồng nghĩabring-your-own chargeBYO fee
Cụm hay dùngcorkage feecorkage chargewaive corkageno corkagecorkage policy
Corkage = phí nhà hàng thu khi khách mang rượu riêng vào. Hay gặp trong TOEIC Part 7 (thông báo nhà hàng).
|
— |
|
/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən ˈpɒl.ɪ.si/
|
n. |
chính sách đặt chỗ
Please read the reservation policy before booking.
Vui lòng đọc chính sách đặt chỗ trước khi đặt.
Chi tiếtThe reservation policy requires a credit card to hold the table.Chính sách đặt chỗ yêu cầu thẻ tín dụng để giữ bàn.
Đồng nghĩabooking termsbooking conditions
Cụm hay dùngcancellation policyno-show policyreservation depositadvance reservationflexible reservation
Họ từreserve (v.)reserved (adj.)
Cụm hay gặp ở Part 7 (email, thông báo). Đi kèm 'cancellation policy' và 'deposit required'.
|
— |
|
/ˈæm.bi.əns/
|
n. |
bầu không khí, không gian (của nhà hàng/sự kiện)
The restaurant is known for its romantic ambiance.
Nhà hàng nổi tiếng với không gian lãng mạn.
Chi tiếtSoft lighting enhances the ambiance of the dining room.Ánh đèn dịu nhẹ làm tăng thêm không khí của phòng ăn.
Đồng nghĩaatmospheresettingmood
Cụm hay dùngrestaurant ambiancecreate ambiancewarm ambianceelegant ambianceimprove ambiance
Họ từambient (adj.) xung quanh, trong không khí
Cũng viết 'ambience' (UK). Trong review nhà hàng/event TOEIC Part 7 thường dùng: 'the ambiance was excellent'.
|
— |
|
/ˌoʊ.vɚˈbʊk/
|
v. |
đặt chỗ quá số lượng cho phép
The restaurant accidentally overbooked for Saturday evening.
Nhà hàng vô tình nhận đặt chỗ quá số lượng vào tối thứ Bảy.
Chi tiếtGuests were turned away because the event was overbooked.Khách bị từ chối vì sự kiện đã đặt quá chỗ.
Đồng nghĩaovercommitdouble-book
Cụm hay dùngaccidentally overbookedoverbooked reservationoverbooked flightoverbooked venueoverbooking policy
Họ từoverbooking (n.) tình trạng đặt quá chỗ
Hay gặp trong TOEIC Part 3: nhà hàng/khách sạn overbooking và cách giải quyết cho khách.
|
— |
|
/ˈpæl.ɪt/
|
n. |
vị giác; khẩu vị tinh tế
The tasting menu is designed for a discerning palate.
Thực đơn nếm thử được thiết kế cho khẩu vị tinh tế.
Chi tiếtWines from this region suit a dry palate.Rượu vang từ vùng này phù hợp với khẩu vị thích khô.
Đồng nghĩatasteflavor preference
Cụm hay dùngrefined palatediscerning palatesuit the palatecleanse the palatepalate cleanser
Đừng nhầm: palate (vị giác) ≠ palette (bảng màu) ≠ pallet (pallet gỗ). Ba từ đọc giống nhau nhưng khác nghĩa.
|
— |
|
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ ˌsteɪ.ʃən/
|
n. |
quầy tự phục vụ đồ uống
The beverage station offers coffee, tea, and juice.
Quầy đồ uống cung cấp cà phê, trà và nước ép.
Chi tiếtAttendees helped themselves at the beverage station.Người tham dự tự lấy đồ uống tại quầy phục vụ.
Đồng nghĩadrink stationrefreshment stand
Cụm hay dùngset up a beverage stationbeverage station locationself-service beverage stationcoffee and tea station
Họ từbeverage (n.)station (n.) trạm, quầy
Cụm danh từ hay gặp trong TOEIC Part 3/4 khi mô tả sắp xếp sự kiện hoặc coffee break.
|
— |
|
/ˈteɪ.bəl.wer/
|
n. |
đồ dùng trên bàn ăn (dao, nĩa, ly, đĩa)
The event coordinator arranged the tableware before guests arrived.
Người điều phối sự kiện sắp xếp đồ dùng bàn ăn trước khi khách đến.
Chi tiếtFine tableware is provided at all banquet tables.Đồ dùng bàn ăn cao cấp được cung cấp tại tất cả các bàn tiệc.
Đồng nghĩacutlerycrockerydinnerware
Cụm hay dùngfine tablewaretableware rentaltableware arrangementsilver tablewaretableware set
Tableware = toàn bộ đồ dùng bàn ăn. Cutlery = dao nĩa thìa. Crockery = bát đĩa. Trong catering hay dùng 'tableware rental'.
|
— |
|
/kænˈtiːn/
|
n. |
căng-tin, căn-tin công ty
Employees can have lunch in the company canteen.
Nhân viên có thể dùng bữa trưa tại căn-tin công ty.
Chi tiếtThe canteen offers hot meals from eleven to two.Căn-tin phục vụ các bữa ăn nóng từ mười một giờ đến hai giờ.
Đồng nghĩacafeteriastaff restaurantdining hall
Cụm hay dùngcompany canteenstaff canteencanteen lunchcanteen menucanteen hours
Canteen (UK/corporate) = nơi ăn uống trong công sở. Cafeteria (US) = tương đương nhưng thường tự phục vụ hơn.
|
— |
|
/ˈweɪt.stæf/
|
n. |
đội ngũ phục vụ bàn
The waitstaff were attentive throughout the banquet.
Đội ngũ phục vụ rất chu đáo trong suốt bữa tiệc.
Chi tiếtWaitstaff must wear uniform at corporate events.Nhân viên phục vụ phải mặc đồng phục tại các sự kiện công ty.
Đồng nghĩaserversservice staffwaiting staff
Cụm hay dùngprofessional waitstaffwaitstaff uniformhire waitstaffwaitstaff ratioexperienced waitstaff
Họ từwaiter/waitress (n.) người phục vụ
Waitstaff = nhân viên phục vụ (bao gồm cả nam lẫn nữ). Dùng thay cho 'waiters and waitresses' trong văn phong trung lập giới tính.
|
— |
|
/ˈper.ɪŋ/
|
n. |
sự kết hợp (thức ăn – rượu)
The sommelier suggested a food and wine pairing.
Chuyên gia rượu vang đề xuất sự kết hợp giữa thức ăn và rượu.
Chi tiếtA wine pairing menu is available upon request.Thực đơn kết hợp rượu vang có sẵn theo yêu cầu.
Đồng nghĩamatchingcombination
Cụm hay dùngwine pairingfood pairingbeer pairingcheese pairingpairing recommendation
Họ từpair (v.) kết hợp, ghép đôi
'Food and wine pairing' = sự kết hợp hài hòa giữa món ăn và rượu. Dùng phổ biến trong nhà hàng fine-dining.
|
— |
|
/ˈkæn.ə.peɪ/
|
n. |
bánh snack nhỏ phục vụ trong tiệc đứng
Canapés were served during the cocktail reception.
Bánh snack nhỏ được phục vụ trong tiệc cocktail.
Chi tiếtThe caterer prepared assorted canapés for the reception.Công ty tiệc chuẩn bị các loại canapé đa dạng cho buổi tiếp đón.
Đồng nghĩafinger foodhors d'oeuvrenibbles
Cụm hay dùngserve canapésassorted canapéscanapé traycanapé selectioncanapé platter
Từ tiếng Pháp. Đọc /ˈkæn.ə.peɪ/. Canapé = đồ ăn nhỏ một miếng, hay gặp trong tiệc đứng/cocktail TOEIC.
|
— |
|
/ˈleɪ.aʊt/
|
n. |
cách bố trí, sơ đồ (bàn ghế, phòng tiệc)
The event planner revised the table layout twice.
Người lên kế hoạch sự kiện đã chỉnh sửa bố trí bàn hai lần.
Chi tiếtA banquet layout seats guests at round tables.Bố trí kiểu tiệc xếp khách ngồi tại các bàn tròn.
Đồng nghĩafloor planarrangementsetup
Cụm hay dùngtable layoutseating layoutroom layoutevent layoutlayout plan
Họ từlay out (v.) sắp xếp, bố trí
Hay gặp trong TOEIC Part 1 (ảnh phòng tiệc) hoặc Part 3 (hội thoại sắp xếp sự kiện).
|
— |
|
/ˈsɪɡ.nɪ.tʃɚ dɪʃ/
|
n. |
món ăn đặc trưng, món ăn nổi tiếng nhất
The grilled salmon is the chef's signature dish.
Cá hồi nướng là món ăn đặc trưng của đầu bếp.
Chi tiếtTry the signature dish for the best dining experience.Hãy thử món đặc trưng để có trải nghiệm ăn uống tốt nhất.
Đồng nghĩaspecialty dishhouse specialtychef's special
Cụm hay dùngsignature dishchef's signaturesignature menurestaurant signaturecreate a signature
Họ từsignature (adj./n.) đặc trưng; chữ ký
'Signature dish' ≠ 'special of the day' (món hôm nay). Signature dish = món nổi tiếng nhất, không đổi theo ngày.
|
— |
|
/ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i ˈbrek.fəst/
|
n. |
bữa sáng miễn phí (kèm theo phòng hoặc gói dịch vụ)
The hotel includes a complimentary breakfast for all guests.
Khách sạn bao gồm bữa sáng miễn phí cho tất cả khách.
Chi tiếtComplimentary breakfast is served from six to ten.Bữa sáng miễn phí phục vụ từ sáu đến mười giờ.
Đồng nghĩafree breakfastincluded breakfast
Cụm hay dùngcomplimentary breakfast includedcontinental breakfastfull complimentary breakfastbreakfast voucherbreakfast hours
Họ từcomplimentary (adj.)breakfast (n.)
Cụm rất phổ biến trong TOEIC Part 7 (quảng cáo khách sạn, email xác nhận đặt phòng).
|
— |
Đang tải...