EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › dietary
dietary
B1
adj.
📁 dining catering
TOEIC
liên quan đến chế độ ăn uống
UK /ˈdaɪ.ə.ter.i/
·
US /ˈdaɪ.ə.ter.i/
Dietary means related to diet or food choices.
Please inform us of any dietary restrictions in advance.
→ Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ hạn chế ăn uống nào trước.
The menu includes options for various dietary needs.
→ Thực đơn bao gồm các lựa chọn cho nhiều nhu cầu ăn kiêng khác nhau.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'diet' và hậu tố '-ary'.
Đồng nghĩa
nutritional
dietetic
Collocations
dietary restriction
dietary requirement
dietary preference
dietary need
special dietary
Họ từ
diet (n.) chế độ ăn
dietitian (n.) chuyên gia dinh dưỡng
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
'Dietary restrictions' là cụm quan trọng trong TOEIC — chỉ các hạn chế ăn uống (dị ứng, ăn chay, halal, v.v.).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...