dietary
Nghĩa
Định nghĩa · Dietary means related to diet or food choices.
“Please inform us of any dietary restrictions in advance.”Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ hạn chế ăn uống nào trước.
“The menu includes options for various dietary needs.”Thực đơn bao gồm các lựa chọn cho nhiều nhu cầu ăn kiêng khác nhau.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Ghi chú · 'Dietary restrictions' là cụm quan trọng trong TOEIC — chỉ các hạn chế ăn uống (dị ứng, ăn chay, halal, v.v.).