Kho từ › dining catering › sommelier

sommelier

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
người phục vụ rượu vang chuyên nghiệp
UK /ˌsɒm.əlˈjeɪ/ · US /ˌsɒm.əlˈjeɪ/
A professional who serves wine and gives advice about it.
The sommelier recommended a wine to pair with the steak.
→ Người phục vụ rượu đề xuất một loại vang đi kèm với bít tết.
Ask the sommelier for a suitable pairing.→ Hãy hỏi chuyên gia rượu vang để được tư vấn kết hợp phù hợp.
Đồng nghĩa
wine stewardwine expert
Collocations
wine sommeliercertified sommelierconsult the sommeliersommelier recommendation
🎯 IELTS: Nói về vai trò của sommelier trong ẩm thực.
Từ gốc Pháp, đọc /ˌsɒm.əlˈjeɪ/. Xuất hiện trong TOEIC khi đề nói về nhà hàng cao cấp hoặc tiệc rượu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...