Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sommelier

/ˌsɒm.əlˈjeɪ/ B1 TOEIC phổ biến #2961

Nghĩa

người phục vụ rượu vang chuyên nghiệp n.

Định nghĩa · A professional who serves wine and gives advice about it.

“The sommelier recommended a wine to pair with the steak.”Người phục vụ rượu đề xuất một loại vang đi kèm với bít tết.

“Ask the sommelier for a suitable pairing.”Hãy hỏi chuyên gia rượu vang để được tư vấn kết hợp phù hợp.

Mẹo IELTS · Nói về vai trò của sommelier trong ẩm thực.

Ghi chú · Từ gốc Pháp, đọc /ˌsɒm.əlˈjeɪ/. Xuất hiện trong TOEIC khi đề nói về nhà hàng cao cấp hoặc tiệc rượu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...