EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › sommelier
sommelier
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
người phục vụ rượu vang chuyên nghiệp
UK /ˌsɒm.əlˈjeɪ/
·
US /ˌsɒm.əlˈjeɪ/
A professional who serves wine and gives advice about it.
The sommelier recommended a wine to pair with the steak.
→ Người phục vụ rượu đề xuất một loại vang đi kèm với bít tết.
Ask the sommelier for a suitable pairing.
→ Hãy hỏi chuyên gia rượu vang để được tư vấn kết hợp phù hợp.
Đồng nghĩa
wine steward
wine expert
Collocations
wine sommelier
certified sommelier
consult the sommelier
sommelier recommendation
🎯
IELTS:
Nói về vai trò của sommelier trong ẩm thực.
Từ gốc Pháp, đọc /ˌsɒm.əlˈjeɪ/. Xuất hiện trong TOEIC khi đề nói về nhà hàng cao cấp hoặc tiệc rượu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...