EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › portion
portion
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
khẩu phần, phần ăn
UK /ˈpɔːr.ʃən/
·
US /ˈpɔːr.ʃən/
A specific amount of food served to one person.
Each guest received a generous portion of the main dish.
→ Mỗi khách được phục vụ một phần món chính hào phóng.
Portion sizes vary depending on the set menu chosen.
→ Kích thước khẩu phần thay đổi tùy theo set menu được chọn.
Cấu tạo
Từ 'portion' có nghĩa là phần hoặc khối lượng.
Đồng nghĩa
serving
helping
Collocations
portion size
generous portion
portion control
single portion
double portion
Họ từ
proportional (adj.) theo tỷ lệ
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về chế độ ăn uống trong IELTS.
'Portion size' là cụm quan trọng trong menu/catering. Không nhầm với 'proportion' (tỷ lệ toán học).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...