Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

portion

/ˈpɔːr.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2962

Nghĩa

khẩu phần, phần ăn n.

Định nghĩa · A specific amount of food served to one person.

“Each guest received a generous portion of the main dish.”Mỗi khách được phục vụ một phần món chính hào phóng.

“Portion sizes vary depending on the set menu chosen.”Kích thước khẩu phần thay đổi tùy theo set menu được chọn.

Đồng nghĩa servinghelping
Cấu tạoTừ 'portion' có nghĩa là phần hoặc khối lượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chế độ ăn uống trong IELTS.

Ghi chú · 'Portion size' là cụm quan trọng trong menu/catering. Không nhầm với 'proportion' (tỷ lệ toán học).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...