EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › garnish
garnish
B1
n./v.
📁 dining catering
TOEIC
đồ trang trí món ăn; trang trí món ăn
UK /ˈɡɑːr.nɪʃ/
·
US /ˈɡɑːr.nɪʃ/
Food decoration added to a dish for appearance.
The chef added a lemon garnish to the fish dish.
→ Đầu bếp thêm miếng chanh trang trí vào món cá.
Each plate was garnished with fresh herbs before serving.
→ Mỗi đĩa được trang trí bằng rau thơm tươi trước khi phục vụ.
Đồng nghĩa
decoration
trimming
Collocations
add a garnish
garnish with herbs
decorative garnish
edible garnish
garnish the plate
Họ từ
garnished (adj)
🎯
IELTS:
Mô tả món ăn trong IELTS có thể dùng từ này.
Garnish (n.) = đồ trang trí (lemon slice, parsley…). Garnish (v.) = trang trí. Trong TOEIC dùng cả hai dạng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...