Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

garnish

/ˈɡɑːr.nɪʃ/ B1 TOEIC phổ biến #2963

Nghĩa

đồ trang trí món ăn; trang trí món ăn n./v.

Định nghĩa · Food decoration added to a dish for appearance.

“The chef added a lemon garnish to the fish dish.”Đầu bếp thêm miếng chanh trang trí vào món cá.

“Each plate was garnished with fresh herbs before serving.”Mỗi đĩa được trang trí bằng rau thơm tươi trước khi phục vụ.

Mẹo IELTS · Mô tả món ăn trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · Garnish (n.) = đồ trang trí (lemon slice, parsley…). Garnish (v.) = trang trí. Trong TOEIC dùng cả hai dạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...