Kho từ › dining catering › garnish

garnish

B1 n./v. 📁 dining catering TOEIC
đồ trang trí món ăn; trang trí món ăn
UK /ˈɡɑːr.nɪʃ/ · US /ˈɡɑːr.nɪʃ/
Food decoration added to a dish for appearance.
The chef added a lemon garnish to the fish dish.
→ Đầu bếp thêm miếng chanh trang trí vào món cá.
Each plate was garnished with fresh herbs before serving.→ Mỗi đĩa được trang trí bằng rau thơm tươi trước khi phục vụ.
Đồng nghĩa
decorationtrimming
Collocations
add a garnishgarnish with herbsdecorative garnishedible garnishgarnish the plate
Họ từ
garnished (adj)
🎯 IELTS: Mô tả món ăn trong IELTS có thể dùng từ này.
Garnish (n.) = đồ trang trí (lemon slice, parsley…). Garnish (v.) = trang trí. Trong TOEIC dùng cả hai dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...