Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set menu

/ˌset ˈmenjuː/ B1 TOEIC phổ biến #2964

Nghĩa

thực đơn cố định (giá trọn gói) n.

Định nghĩa · A fixed menu with a set price.

“The event package includes a three-course set menu.”Gói sự kiện bao gồm set menu ba món.

“Please choose between the set menu and à la carte.”Vui lòng chọn giữa set menu và gọi món riêng lẻ.

Cấu tạo'Set' (cố định) + 'menu' (thực đơn)

Mẹo IELTS · Nói về thực đơn trong bài nói hoặc viết.

Ghi chú · Set menu = thực đơn cố định, trả một giá. Đối lập với 'à la carte' (gọi từng món, tính tiền riêng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...