Kho từ › dining catering › set menu

set menu

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
thực đơn cố định (giá trọn gói)
UK /ˌset ˈmenjuː/ · US /ˌset ˈmenjuː/
A fixed menu with a set price.
The event package includes a three-course set menu.
→ Gói sự kiện bao gồm set menu ba món.
Please choose between the set menu and à la carte.→ Vui lòng chọn giữa set menu và gọi món riêng lẻ.
Cấu tạo
'Set' (cố định) + 'menu' (thực đơn)
Đồng nghĩa
prix fixefixed menutable d'hôte
Collocations
three-course set menuset menu optionset menu priceevent set menubanquet set menu
🎯 IELTS: Nói về thực đơn trong bài nói hoặc viết.
Set menu = thực đơn cố định, trả một giá. Đối lập với 'à la carte' (gọi từng món, tính tiền riêng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...