set menu
Nghĩa
Định nghĩa · A fixed menu with a set price.
“The event package includes a three-course set menu.”Gói sự kiện bao gồm set menu ba món.
“Please choose between the set menu and à la carte.”Vui lòng chọn giữa set menu và gọi món riêng lẻ.
Mẹo IELTS · Nói về thực đơn trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · Set menu = thực đơn cố định, trả một giá. Đối lập với 'à la carte' (gọi từng món, tính tiền riêng).