à la carte
Nghĩa
Định nghĩa · Ordering individual dishes instead of a set menu.
“Dinner is served à la carte in the main restaurant.”Bữa tối được phục vụ theo thực đơn gọi riêng ở nhà hàng chính.
“À la carte options are available for dietary requirements.”Các lựa chọn gọi riêng có sẵn cho các yêu cầu ăn kiêng.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về lựa chọn thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Từ tiếng Pháp. Trong TOEIC dùng không đổi dạng. Đối lập set menu / prix fixe.