Kho từ › dining catering › à la carte

à la carte

B1 adj./adv. 📁 dining catering TOEIC
gọi món riêng lẻ (không theo set)
UK /ˌɑː.lə ˈkɑːrt/ · US /ˌɑː.lə ˈkɑːrt/
Ordering individual dishes instead of a set menu.
Dinner is served à la carte in the main restaurant.
→ Bữa tối được phục vụ theo thực đơn gọi riêng ở nhà hàng chính.
À la carte options are available for dietary requirements.→ Các lựa chọn gọi riêng có sẵn cho các yêu cầu ăn kiêng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
individually ordered
Collocations
à la carte menuà la carte diningorder à la carteà la carte pricingà la carte selection
🎯 IELTS: Dùng khi nói về lựa chọn thực phẩm trong IELTS.
Từ tiếng Pháp. Trong TOEIC dùng không đổi dạng. Đối lập set menu / prix fixe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...