EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › à la carte
à la carte
B1
adj./adv.
📁 dining catering
TOEIC
gọi món riêng lẻ (không theo set)
UK /ˌɑː.lə ˈkɑːrt/
·
US /ˌɑː.lə ˈkɑːrt/
Ordering individual dishes instead of a set menu.
Dinner is served à la carte in the main restaurant.
→ Bữa tối được phục vụ theo thực đơn gọi riêng ở nhà hàng chính.
À la carte options are available for dietary requirements.
→ Các lựa chọn gọi riêng có sẵn cho các yêu cầu ăn kiêng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
individually ordered
Collocations
à la carte menu
à la carte dining
order à la carte
à la carte pricing
à la carte selection
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về lựa chọn thực phẩm trong IELTS.
Từ tiếng Pháp. Trong TOEIC dùng không đổi dạng. Đối lập set menu / prix fixe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...