Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

à la carte

/ˌɑː.lə ˈkɑːrt/ B1 TOEIC phổ biến #2965

Nghĩa

gọi món riêng lẻ (không theo set) adj./adv.

Định nghĩa · Ordering individual dishes instead of a set menu.

“Dinner is served à la carte in the main restaurant.”Bữa tối được phục vụ theo thực đơn gọi riêng ở nhà hàng chính.

“À la carte options are available for dietary requirements.”Các lựa chọn gọi riêng có sẵn cho các yêu cầu ăn kiêng.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về lựa chọn thực phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Từ tiếng Pháp. Trong TOEIC dùng không đổi dạng. Đối lập set menu / prix fixe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...