Kho từ › dining catering › platter

platter

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
đĩa lớn (dùng để bày nhiều món)
UK /ˈplæt.ɚ/ · US /ˈplæt.ɚ/
A platter is a large plate used for serving food.
A cheese platter was placed on each table.
→ Một đĩa phô mai lớn được đặt trên mỗi bàn.
The appetizer platter served six people.→ Đĩa khai vị lớn phục vụ được sáu người.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plat'.
Đồng nghĩa
serving dishtray
Collocations
cheese platterappetizer plattersharing platterseafood platterfruit platter
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả món ăn trong IELTS.
Platter = đĩa lớn dùng để chia sẻ. Khác 'plate' (đĩa cá nhân). Hay gặp trong buffet hoặc tiệc đứng (cocktail event).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...