Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

platter

/ˈplæt.ɚ/ B1 TOEIC phổ biến #2966

Nghĩa

đĩa lớn (dùng để bày nhiều món) n.

Định nghĩa · A platter is a large plate used for serving food.

“A cheese platter was placed on each table.”Một đĩa phô mai lớn được đặt trên mỗi bàn.

“The appetizer platter served six people.”Đĩa khai vị lớn phục vụ được sáu người.

Đồng nghĩa serving dishtray
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plat'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả món ăn trong IELTS.

Ghi chú · Platter = đĩa lớn dùng để chia sẻ. Khác 'plate' (đĩa cá nhân). Hay gặp trong buffet hoặc tiệc đứng (cocktail event).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...