Kho từ › dining catering › seasonal

seasonal

B1 adj. 📁 dining catering TOEIC
theo mùa, mang tính thời vụ
UK /ˈsiː.zən.əl/ · US /ˈsiː.zən.əl/
Relating to a particular season of the year.
The menu features seasonal produce from local farms.
→ Thực đơn có các nguyên liệu theo mùa từ nông trại địa phương.
Seasonal specials change every three months.→ Các món đặc biệt theo mùa thay đổi mỗi ba tháng.
Đồng nghĩa
in-seasonperiodic
Collocations
seasonal menuseasonal produceseasonal ingredientsseasonal specialseasonal pricing
Họ từ
season (n.) mùaseasoned (adj.) có gia vị; giàu kinh nghiệm
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm theo mùa.
'Seasonal ingredients' là xu hướng nhà hàng cao cấp. Đừng nhầm 'seasoned' (ướp gia vị) với 'seasonal' (theo mùa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...