Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seasonal

/ˈsiː.zən.əl/ B1 TOEIC phổ biến #2967

Nghĩa

theo mùa, mang tính thời vụ adj.

Định nghĩa · Relating to a particular season of the year.

“The menu features seasonal produce from local farms.”Thực đơn có các nguyên liệu theo mùa từ nông trại địa phương.

“Seasonal specials change every three months.”Các món đặc biệt theo mùa thay đổi mỗi ba tháng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm theo mùa.

Ghi chú · 'Seasonal ingredients' là xu hướng nhà hàng cao cấp. Đừng nhầm 'seasoned' (ướp gia vị) với 'seasonal' (theo mùa).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...