seasonal
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to a particular season of the year.
“The menu features seasonal produce from local farms.”Thực đơn có các nguyên liệu theo mùa từ nông trại địa phương.
“Seasonal specials change every three months.”Các món đặc biệt theo mùa thay đổi mỗi ba tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm theo mùa.
Ghi chú · 'Seasonal ingredients' là xu hướng nhà hàng cao cấp. Đừng nhầm 'seasoned' (ướp gia vị) với 'seasonal' (theo mùa).