EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › corkage
corkage
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
phí mang rượu vào nhà hàng
UK /ˈkɔːr.kɪdʒ/
·
US /ˈkɔːr.kɪdʒ/
A fee charged for bringing your own drinks to a restaurant.
The restaurant charges a corkage fee of fifteen dollars.
→ Nhà hàng tính phí mang rượu vào là mười lăm đô la.
Check if corkage is waived on weekdays.
→ Hãy kiểm tra xem phí mang rượu có được miễn vào ngày thường không.
Cấu tạo
Từ 'corkage' kết hợp giữa 'cork' và 'charge'.
Đồng nghĩa
bring-your-own charge
BYO fee
Collocations
corkage fee
corkage charge
waive corkage
no corkage
corkage policy
🎯
IELTS:
Nêu rõ phí này khi thảo luận về nhà hàng trong IELTS.
Corkage = phí nhà hàng thu khi khách mang rượu riêng vào. Hay gặp trong TOEIC Part 7 (thông báo nhà hàng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...