Kho từ › dining catering › corkage

corkage

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
phí mang rượu vào nhà hàng
UK /ˈkɔːr.kɪdʒ/ · US /ˈkɔːr.kɪdʒ/
A fee charged for bringing your own drinks to a restaurant.
The restaurant charges a corkage fee of fifteen dollars.
→ Nhà hàng tính phí mang rượu vào là mười lăm đô la.
Check if corkage is waived on weekdays.→ Hãy kiểm tra xem phí mang rượu có được miễn vào ngày thường không.
Cấu tạo
Từ 'corkage' kết hợp giữa 'cork' và 'charge'.
Đồng nghĩa
bring-your-own chargeBYO fee
Collocations
corkage feecorkage chargewaive corkageno corkagecorkage policy
🎯 IELTS: Nêu rõ phí này khi thảo luận về nhà hàng trong IELTS.
Corkage = phí nhà hàng thu khi khách mang rượu riêng vào. Hay gặp trong TOEIC Part 7 (thông báo nhà hàng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...