Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reservation policy

/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən ˈpɒl.ɪ.si/ B1 TOEIC phổ biến #2969

Nghĩa

chính sách đặt chỗ n.

Định nghĩa · Rules about making reservations for services.

“Please read the reservation policy before booking.”Vui lòng đọc chính sách đặt chỗ trước khi đặt.

“The reservation policy requires a credit card to hold the table.”Chính sách đặt chỗ yêu cầu thẻ tín dụng để giữ bàn.

Mẹo IELTS · Nói về chính sách trong IELTS cần rõ ràng và cụ thể.

Ghi chú · Cụm hay gặp ở Part 7 (email, thông báo). Đi kèm 'cancellation policy' và 'deposit required'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...