EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › reservation policy
reservation policy
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
chính sách đặt chỗ
UK /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən ˈpɒl.ɪ.si/
·
US /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən ˈpɒl.ɪ.si/
Rules about making reservations for services.
Please read the reservation policy before booking.
→ Vui lòng đọc chính sách đặt chỗ trước khi đặt.
The reservation policy requires a credit card to hold the table.
→ Chính sách đặt chỗ yêu cầu thẻ tín dụng để giữ bàn.
Đồng nghĩa
booking terms
booking conditions
Collocations
cancellation policy
no-show policy
reservation deposit
advance reservation
flexible reservation
Họ từ
reserve (v.)
reserved (adj.)
🎯
IELTS:
Nói về chính sách trong IELTS cần rõ ràng và cụ thể.
Cụm hay gặp ở Part 7 (email, thông báo). Đi kèm 'cancellation policy' và 'deposit required'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...