Kho từ › dining catering › ambiance

ambiance

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
bầu không khí, không gian (của nhà hàng/sự kiện)
UK /ˈæm.bi.əns/ · US /ˈæm.bi.əns/
The atmosphere or mood of a place.
The restaurant is known for its romantic ambiance.
→ Nhà hàng nổi tiếng với không gian lãng mạn.
Soft lighting enhances the ambiance of the dining room.→ Ánh đèn dịu nhẹ làm tăng thêm không khí của phòng ăn.
Cấu tạo
Từ 'ambi-' (xung quanh) + 'ance' (trạng thái)
Đồng nghĩa
atmospheresettingmood
Collocations
restaurant ambiancecreate ambiancewarm ambianceelegant ambianceimprove ambiance
Họ từ
ambient (adj.) xung quanh, trong không khí
🎯 IELTS: Mô tả không gian trong bài viết về nhà hàng.
Cũng viết 'ambience' (UK). Trong review nhà hàng/event TOEIC Part 7 thường dùng: 'the ambiance was excellent'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...