EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › ambiance
ambiance
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
bầu không khí, không gian (của nhà hàng/sự kiện)
UK /ˈæm.bi.əns/
·
US /ˈæm.bi.əns/
The atmosphere or mood of a place.
The restaurant is known for its romantic ambiance.
→ Nhà hàng nổi tiếng với không gian lãng mạn.
Soft lighting enhances the ambiance of the dining room.
→ Ánh đèn dịu nhẹ làm tăng thêm không khí của phòng ăn.
Cấu tạo
Từ 'ambi-' (xung quanh) + 'ance' (trạng thái)
Đồng nghĩa
atmosphere
setting
mood
Collocations
restaurant ambiance
create ambiance
warm ambiance
elegant ambiance
improve ambiance
Họ từ
ambient (adj.) xung quanh, trong không khí
🎯
IELTS:
Mô tả không gian trong bài viết về nhà hàng.
Cũng viết 'ambience' (UK). Trong review nhà hàng/event TOEIC Part 7 thường dùng: 'the ambiance was excellent'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...