ambiance
Nghĩa
Định nghĩa · The atmosphere or mood of a place.
“The restaurant is known for its romantic ambiance.”Nhà hàng nổi tiếng với không gian lãng mạn.
“Soft lighting enhances the ambiance of the dining room.”Ánh đèn dịu nhẹ làm tăng thêm không khí của phòng ăn.
Mẹo IELTS · Mô tả không gian trong bài viết về nhà hàng.
Ghi chú · Cũng viết 'ambience' (UK). Trong review nhà hàng/event TOEIC Part 7 thường dùng: 'the ambiance was excellent'.