Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ambiance

/ˈæm.bi.əns/ B1 TOEIC phổ biến #2970

Nghĩa

bầu không khí, không gian (của nhà hàng/sự kiện) n.

Định nghĩa · The atmosphere or mood of a place.

“The restaurant is known for its romantic ambiance.”Nhà hàng nổi tiếng với không gian lãng mạn.

“Soft lighting enhances the ambiance of the dining room.”Ánh đèn dịu nhẹ làm tăng thêm không khí của phòng ăn.

Đồng nghĩa atmospheresettingmood
Cấu tạoTừ 'ambi-' (xung quanh) + 'ance' (trạng thái)

Mẹo IELTS · Mô tả không gian trong bài viết về nhà hàng.

Ghi chú · Cũng viết 'ambience' (UK). Trong review nhà hàng/event TOEIC Part 7 thường dùng: 'the ambiance was excellent'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...