EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › overbook
overbook
B1
v.
📁 dining catering
TOEIC
đặt chỗ quá số lượng cho phép
UK /ˌoʊ.vɚˈbʊk/
·
US /ˌoʊ.vɚˈbʊk/
To reserve more seats than available.
The restaurant accidentally overbooked for Saturday evening.
→ Nhà hàng vô tình nhận đặt chỗ quá số lượng vào tối thứ Bảy.
Guests were turned away because the event was overbooked.
→ Khách bị từ chối vì sự kiện đã đặt quá chỗ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
overcommit
double-book
Collocations
accidentally overbooked
overbooked reservation
overbooked flight
overbooked venue
overbooking policy
Họ từ
overbooking (n.) tình trạng đặt quá chỗ
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Hay gặp trong TOEIC Part 3: nhà hàng/khách sạn overbooking và cách giải quyết cho khách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...