Kho từ › dining catering › overbook

overbook

B1 v. 📁 dining catering TOEIC
đặt chỗ quá số lượng cho phép
UK /ˌoʊ.vɚˈbʊk/ · US /ˌoʊ.vɚˈbʊk/
To reserve more seats than available.
The restaurant accidentally overbooked for Saturday evening.
→ Nhà hàng vô tình nhận đặt chỗ quá số lượng vào tối thứ Bảy.
Guests were turned away because the event was overbooked.→ Khách bị từ chối vì sự kiện đã đặt quá chỗ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
overcommitdouble-book
Collocations
accidentally overbookedoverbooked reservationoverbooked flightoverbooked venueoverbooking policy
Họ từ
overbooking (n.) tình trạng đặt quá chỗ
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Hay gặp trong TOEIC Part 3: nhà hàng/khách sạn overbooking và cách giải quyết cho khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...