palate
Nghĩa
Định nghĩa · Palate refers to the sense of taste or flavor preference.
“The tasting menu is designed for a discerning palate.”Thực đơn nếm thử được thiết kế cho khẩu vị tinh tế.
“Wines from this region suit a dry palate.”Rượu vang từ vùng này phù hợp với khẩu vị thích khô.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Đừng nhầm: palate (vị giác) ≠ palette (bảng màu) ≠ pallet (pallet gỗ). Ba từ đọc giống nhau nhưng khác nghĩa.