Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

palate

/ˈpæl.ɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2972

Nghĩa

vị giác; khẩu vị tinh tế n.

Định nghĩa · Palate refers to the sense of taste or flavor preference.

“The tasting menu is designed for a discerning palate.”Thực đơn nếm thử được thiết kế cho khẩu vị tinh tế.

“Wines from this region suit a dry palate.”Rượu vang từ vùng này phù hợp với khẩu vị thích khô.

Đồng nghĩa tasteflavor preference
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'palatum'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.

Ghi chú · Đừng nhầm: palate (vị giác) ≠ palette (bảng màu) ≠ pallet (pallet gỗ). Ba từ đọc giống nhau nhưng khác nghĩa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...