EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › palate
palate
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
vị giác; khẩu vị tinh tế
UK /ˈpæl.ɪt/
·
US /ˈpæl.ɪt/
Palate refers to the sense of taste or flavor preference.
The tasting menu is designed for a discerning palate.
→ Thực đơn nếm thử được thiết kế cho khẩu vị tinh tế.
Wines from this region suit a dry palate.
→ Rượu vang từ vùng này phù hợp với khẩu vị thích khô.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'palatum'.
Đồng nghĩa
taste
flavor preference
Collocations
refined palate
discerning palate
suit the palate
cleanse the palate
palate cleanser
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Đừng nhầm: palate (vị giác) ≠ palette (bảng màu) ≠ pallet (pallet gỗ). Ba từ đọc giống nhau nhưng khác nghĩa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...