beverage station
Nghĩa
Định nghĩa · A self-service area for drinks.
“The beverage station offers coffee, tea, and juice.”Quầy đồ uống cung cấp cà phê, trà và nước ép.
“Attendees helped themselves at the beverage station.”Người tham dự tự lấy đồ uống tại quầy phục vụ.
Mẹo IELTS · Mô tả quầy đồ uống trong bài nói.
Ghi chú · Cụm danh từ hay gặp trong TOEIC Part 3/4 khi mô tả sắp xếp sự kiện hoặc coffee break.