EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › beverage station
beverage station
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
quầy tự phục vụ đồ uống
UK /ˈbev.ɚ.ɪdʒ ˌsteɪ.ʃən/
·
US /ˈbev.ɚ.ɪdʒ ˌsteɪ.ʃən/
A self-service area for drinks.
The beverage station offers coffee, tea, and juice.
→ Quầy đồ uống cung cấp cà phê, trà và nước ép.
Attendees helped themselves at the beverage station.
→ Người tham dự tự lấy đồ uống tại quầy phục vụ.
Đồng nghĩa
drink station
refreshment stand
Collocations
set up a beverage station
beverage station location
self-service beverage station
coffee and tea station
Họ từ
beverage (n.)
station (n.) trạm, quầy
🎯
IELTS:
Mô tả quầy đồ uống trong bài nói.
Cụm danh từ hay gặp trong TOEIC Part 3/4 khi mô tả sắp xếp sự kiện hoặc coffee break.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...