Kho từ › dining catering › beverage station

beverage station

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
quầy tự phục vụ đồ uống
UK /ˈbev.ɚ.ɪdʒ ˌsteɪ.ʃən/ · US /ˈbev.ɚ.ɪdʒ ˌsteɪ.ʃən/
A self-service area for drinks.
The beverage station offers coffee, tea, and juice.
→ Quầy đồ uống cung cấp cà phê, trà và nước ép.
Attendees helped themselves at the beverage station.→ Người tham dự tự lấy đồ uống tại quầy phục vụ.
Đồng nghĩa
drink stationrefreshment stand
Collocations
set up a beverage stationbeverage station locationself-service beverage stationcoffee and tea station
Họ từ
beverage (n.)station (n.) trạm, quầy
🎯 IELTS: Mô tả quầy đồ uống trong bài nói.
Cụm danh từ hay gặp trong TOEIC Part 3/4 khi mô tả sắp xếp sự kiện hoặc coffee break.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...