Kho từ › dining catering › canteen

canteen

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
căng-tin, căn-tin công ty
UK /kænˈtiːn/ · US /kænˈtiːn/
A place where meals are served, often in schools or companies.
Employees can have lunch in the company canteen.
→ Nhân viên có thể dùng bữa trưa tại căn-tin công ty.
The canteen offers hot meals from eleven to two.→ Căn-tin phục vụ các bữa ăn nóng từ mười một giờ đến hai giờ.
Đồng nghĩa
cafeteriastaff restaurantdining hall
Collocations
company canteenstaff canteencanteen lunchcanteen menucanteen hours
🎯 IELTS: Nói về nơi ăn uống trong IELTS có thể dùng từ này.
Canteen (UK/corporate) = nơi ăn uống trong công sở. Cafeteria (US) = tương đương nhưng thường tự phục vụ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...