Kho từ › dining catering › waitstaff

waitstaff

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
đội ngũ phục vụ bàn
UK /ˈweɪt.stæf/ · US /ˈweɪt.stæf/
The team of people serving food and drinks.
The waitstaff were attentive throughout the banquet.
→ Đội ngũ phục vụ rất chu đáo trong suốt bữa tiệc.
Waitstaff must wear uniform at corporate events.→ Nhân viên phục vụ phải mặc đồng phục tại các sự kiện công ty.
Cấu tạo
'Wait' (chờ) + 'staff' (đội ngũ)
Đồng nghĩa
serversservice staffwaiting staff
Collocations
professional waitstaffwaitstaff uniformhire waitstaffwaitstaff ratioexperienced waitstaff
Họ từ
waiter/waitress (n.) người phục vụ
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dịch vụ trong nhà hàng.
Waitstaff = nhân viên phục vụ (bao gồm cả nam lẫn nữ). Dùng thay cho 'waiters and waitresses' trong văn phong trung lập giới tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...