Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

waitstaff

/ˈweɪt.stæf/ B1 TOEIC phổ biến #2976

Nghĩa

đội ngũ phục vụ bàn n.

Định nghĩa · The team of people serving food and drinks.

“The waitstaff were attentive throughout the banquet.”Đội ngũ phục vụ rất chu đáo trong suốt bữa tiệc.

“Waitstaff must wear uniform at corporate events.”Nhân viên phục vụ phải mặc đồng phục tại các sự kiện công ty.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về dịch vụ trong nhà hàng.

Ghi chú · Waitstaff = nhân viên phục vụ (bao gồm cả nam lẫn nữ). Dùng thay cho 'waiters and waitresses' trong văn phong trung lập giới tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...