EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › waitstaff
waitstaff
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
đội ngũ phục vụ bàn
UK /ˈweɪt.stæf/
·
US /ˈweɪt.stæf/
The team of people serving food and drinks.
The waitstaff were attentive throughout the banquet.
→ Đội ngũ phục vụ rất chu đáo trong suốt bữa tiệc.
Waitstaff must wear uniform at corporate events.
→ Nhân viên phục vụ phải mặc đồng phục tại các sự kiện công ty.
Cấu tạo
'Wait' (chờ) + 'staff' (đội ngũ)
Đồng nghĩa
servers
service staff
waiting staff
Collocations
professional waitstaff
waitstaff uniform
hire waitstaff
waitstaff ratio
experienced waitstaff
Họ từ
waiter/waitress (n.) người phục vụ
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về dịch vụ trong nhà hàng.
Waitstaff = nhân viên phục vụ (bao gồm cả nam lẫn nữ). Dùng thay cho 'waiters and waitresses' trong văn phong trung lập giới tính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...