Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

canapé

/ˈkæn.ə.peɪ/ B1 TOEIC phổ biến #2978

Nghĩa

bánh snack nhỏ phục vụ trong tiệc đứng n.

Định nghĩa · A canapé is a small snack served at a party or event.

“Canapés were served during the cocktail reception.”Bánh snack nhỏ được phục vụ trong tiệc cocktail.

“The caterer prepared assorted canapés for the reception.”Công ty tiệc chuẩn bị các loại canapé đa dạng cho buổi tiếp đón.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'canapé'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả món ăn nhẹ trong IELTS.

Ghi chú · Từ tiếng Pháp. Đọc /ˈkæn.ə.peɪ/. Canapé = đồ ăn nhỏ một miếng, hay gặp trong tiệc đứng/cocktail TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...