EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › canapé
canapé
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
bánh snack nhỏ phục vụ trong tiệc đứng
UK /ˈkæn.ə.peɪ/
·
US /ˈkæn.ə.peɪ/
A canapé is a small snack served at a party or event.
Canapés were served during the cocktail reception.
→ Bánh snack nhỏ được phục vụ trong tiệc cocktail.
The caterer prepared assorted canapés for the reception.
→ Công ty tiệc chuẩn bị các loại canapé đa dạng cho buổi tiếp đón.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'canapé'.
Đồng nghĩa
finger food
hors d'oeuvre
nibbles
Collocations
serve canapés
assorted canapés
canapé tray
canapé selection
canapé platter
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả món ăn nhẹ trong IELTS.
Từ tiếng Pháp. Đọc /ˈkæn.ə.peɪ/. Canapé = đồ ăn nhỏ một miếng, hay gặp trong tiệc đứng/cocktail TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...