Kho từ › dining catering › canapé

canapé

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
bánh snack nhỏ phục vụ trong tiệc đứng
UK /ˈkæn.ə.peɪ/ · US /ˈkæn.ə.peɪ/
A canapé is a small snack served at a party or event.
Canapés were served during the cocktail reception.
→ Bánh snack nhỏ được phục vụ trong tiệc cocktail.
The caterer prepared assorted canapés for the reception.→ Công ty tiệc chuẩn bị các loại canapé đa dạng cho buổi tiếp đón.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'canapé'.
Đồng nghĩa
finger foodhors d'oeuvrenibbles
Collocations
serve canapésassorted canapéscanapé traycanapé selectioncanapé platter
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả món ăn nhẹ trong IELTS.
Từ tiếng Pháp. Đọc /ˈkæn.ə.peɪ/. Canapé = đồ ăn nhỏ một miếng, hay gặp trong tiệc đứng/cocktail TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...