Kho từ › dining catering › layout

layout

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
cách bố trí, sơ đồ (bàn ghế, phòng tiệc)
UK /ˈleɪ.aʊt/ · US /ˈleɪ.aʊt/
The arrangement or design of a space.
The event planner revised the table layout twice.
→ Người lên kế hoạch sự kiện đã chỉnh sửa bố trí bàn hai lần.
A banquet layout seats guests at round tables.→ Bố trí kiểu tiệc xếp khách ngồi tại các bàn tròn.
Đồng nghĩa
floor planarrangementsetup
Collocations
table layoutseating layoutroom layoutevent layoutlayout plan
Họ từ
lay out (v.) sắp xếp, bố trí
🎯 IELTS: Mô tả bố trí trong bài viết về không gian.
Hay gặp trong TOEIC Part 1 (ảnh phòng tiệc) hoặc Part 3 (hội thoại sắp xếp sự kiện).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...