EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › signature dish
signature dish
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
món ăn đặc trưng, món ăn nổi tiếng nhất
UK /ˈsɪɡ.nɪ.tʃɚ dɪʃ/
·
US /ˈsɪɡ.nɪ.tʃɚ dɪʃ/
A dish that is famous or unique to a restaurant.
The grilled salmon is the chef's signature dish.
→ Cá hồi nướng là món ăn đặc trưng của đầu bếp.
Try the signature dish for the best dining experience.
→ Hãy thử món đặc trưng để có trải nghiệm ăn uống tốt nhất.
Cấu tạo
'Signature' có nghĩa là đặc trưng, 'dish' là món ăn.
Đồng nghĩa
specialty dish
house specialty
chef's special
Collocations
signature dish
chef's signature
signature menu
restaurant signature
create a signature
Họ từ
signature (adj./n.) đặc trưng; chữ ký
🎯
IELTS:
Nói về món ăn đặc trưng để gây ấn tượng trong IELTS.
'Signature dish' ≠ 'special of the day' (món hôm nay). Signature dish = món nổi tiếng nhất, không đổi theo ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...