Từ vựng B1

Chủ đề dining catering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

signature dish

/ˈsɪɡ.nɪ.tʃɚ dɪʃ/ B1 TOEIC phổ biến #2980

Nghĩa

món ăn đặc trưng, món ăn nổi tiếng nhất n.

Định nghĩa · A dish that is famous or unique to a restaurant.

“The grilled salmon is the chef's signature dish.”Cá hồi nướng là món ăn đặc trưng của đầu bếp.

“Try the signature dish for the best dining experience.”Hãy thử món đặc trưng để có trải nghiệm ăn uống tốt nhất.

Cấu tạo'Signature' có nghĩa là đặc trưng, 'dish' là món ăn.

Mẹo IELTS · Nói về món ăn đặc trưng để gây ấn tượng trong IELTS.

Ghi chú · 'Signature dish' ≠ 'special of the day' (món hôm nay). Signature dish = món nổi tiếng nhất, không đổi theo ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...