Kho từ › dining catering › signature dish

signature dish

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
món ăn đặc trưng, món ăn nổi tiếng nhất
UK /ˈsɪɡ.nɪ.tʃɚ dɪʃ/ · US /ˈsɪɡ.nɪ.tʃɚ dɪʃ/
A dish that is famous or unique to a restaurant.
The grilled salmon is the chef's signature dish.
→ Cá hồi nướng là món ăn đặc trưng của đầu bếp.
Try the signature dish for the best dining experience.→ Hãy thử món đặc trưng để có trải nghiệm ăn uống tốt nhất.
Cấu tạo
'Signature' có nghĩa là đặc trưng, 'dish' là món ăn.
Đồng nghĩa
specialty dishhouse specialtychef's special
Collocations
signature dishchef's signaturesignature menurestaurant signaturecreate a signature
Họ từ
signature (adj./n.) đặc trưng; chữ ký
🎯 IELTS: Nói về món ăn đặc trưng để gây ấn tượng trong IELTS.
'Signature dish' ≠ 'special of the day' (món hôm nay). Signature dish = món nổi tiếng nhất, không đổi theo ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...