EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › complimentary breakfast
complimentary breakfast
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
bữa sáng miễn phí (kèm theo phòng hoặc gói dịch vụ)
UK /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i ˈbrek.fəst/
·
US /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i ˈbrek.fəst/
A free breakfast included with a hotel stay or package.
The hotel includes a complimentary breakfast for all guests.
→ Khách sạn bao gồm bữa sáng miễn phí cho tất cả khách.
Complimentary breakfast is served from six to ten.
→ Bữa sáng miễn phí phục vụ từ sáu đến mười giờ.
Đồng nghĩa
free breakfast
included breakfast
Collocations
complimentary breakfast included
continental breakfast
full complimentary breakfast
breakfast voucher
breakfast hours
Họ từ
complimentary (adj.)
breakfast (n.)
🎯
IELTS:
Nói về dịch vụ khách sạn trong IELTS có thể dùng từ này.
Cụm rất phổ biến trong TOEIC Part 7 (quảng cáo khách sạn, email xác nhận đặt phòng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
buffet
/bʊˈfeɪ/
tiệc buffet, tự phục vụ
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...