Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commentator

/ˈkɒm.ən.teɪ.tər/ B1 TOEIC phổ biến #3065

Nghĩa

bình luận viên, chuyên gia nhận định n.

Định nghĩa · A person who provides commentary or analysis on events.

“The political commentator analyzed the election results.”Bình luận viên chính trị phân tích kết quả bầu cử.

“A financial commentator appeared on the morning show.”Một bình luận viên tài chính xuất hiện trên chương trình buổi sáng.

Mẹo IELTS · Khi nói về truyền thông trong IELTS, có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Commentator' thường là chuyên gia được mời; 'anchor' là người dẫn chương trình của đài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...