Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

footage

/ˈfʊt.ɪdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #3070

Nghĩa

đoạn phim, tư liệu video n.

Định nghĩa · Video material, especially from a film or news report.

“Security footage captured the suspect entering.”Đoạn phim an ninh ghi lại cảnh nghi phạm đi vào.

“News crews gathered footage of the flooding.”Các đội quay phim thu thập đoạn phim về trận lũ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về phim hoặc tài liệu.

Ghi chú · 'Footage' là danh từ không đếm được — nói 'hours of footage' chứ không nói 'two footages'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...