Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rating

/ˈreɪ.tɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #3073

Nghĩa

chỉ số khán giả, điểm đánh giá n.

Định nghĩa · A measure of how well something is received by an audience.

“High ratings earned the show a second season.”Chỉ số khán giả cao giúp chương trình có thêm mùa hai.

“The channel's ratings fell after the host left.”Chỉ số khán giả của kênh giảm sau khi người dẫn rời đi.

Mẹo IELTS · Nêu rõ đánh giá của bạn về một sản phẩm trong bài nói.

Ghi chú · 'Ratings' (số nhiều) = thước đo sức hút khán giả của chương trình truyền hình/radio — quan trọng cho quảng cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...