rating
Nghĩa
Định nghĩa · A measure of how well something is received by an audience.
“High ratings earned the show a second season.”Chỉ số khán giả cao giúp chương trình có thêm mùa hai.
“The channel's ratings fell after the host left.”Chỉ số khán giả của kênh giảm sau khi người dẫn rời đi.
Mẹo IELTS · Nêu rõ đánh giá của bạn về một sản phẩm trong bài nói.
Ghi chú · 'Ratings' (số nhiều) = thước đo sức hút khán giả của chương trình truyền hình/radio — quan trọng cho quảng cáo.