outpatient
Nghĩa
Định nghĩa · A patient who receives medical treatment without staying overnight.
“The clinic handles outpatient visits each morning.”Phòng khám tiếp nhận bệnh nhân ngoại trú mỗi buổi sáng.
“Outpatient surgery does not require an overnight stay.”Phẫu thuật ngoại trú không cần ở lại qua đêm.
Mẹo IELTS · Nói về trải nghiệm y tế của bạn trong bài nói.
Ghi chú · 'Outpatient' (ngoại trú) đối lập với 'inpatient' (nội trú). Hay gặp trong TOEIC Part 4.