Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

outpatient

/ˈaʊt.peɪ.ʃənt/ B1 TOEIC phổ biến #3115

Nghĩa

bệnh nhân ngoại trú n./adj.

Định nghĩa · A patient who receives medical treatment without staying overnight.

“The clinic handles outpatient visits each morning.”Phòng khám tiếp nhận bệnh nhân ngoại trú mỗi buổi sáng.

“Outpatient surgery does not require an overnight stay.”Phẫu thuật ngoại trú không cần ở lại qua đêm.

Mẹo IELTS · Nói về trải nghiệm y tế của bạn trong bài nói.

Ghi chú · 'Outpatient' (ngoại trú) đối lập với 'inpatient' (nội trú). Hay gặp trong TOEIC Part 4.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...