give
/ɡɪv/ A1 phổ biến #72
Nghĩa
Cho/đưa
v.
Định nghĩa · To present or hand over something.
“Give me the book.”Đưa tôi cuốn sách.
“Please give me your phone number.”Xin hãy cho tôi số điện thoại của bạn.
Cụm hay dùng
give advicegive a presentation
Mẹo IELTS · Sử dụng 'give' để thể hiện sự giúp đỡ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động trao đổi.