recession
Nghĩa
Định nghĩa · A period of economic decline.
“The country entered a recession after the crisis.”Đất nước rơi vào suy thoái kinh tế sau cuộc khủng hoảng.
“Consumer spending dropped during the recession.”Chi tiêu của người tiêu dùng giảm trong thời kỳ suy thoái.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tình hình kinh tế.
Ghi chú · Recession thường được định nghĩa là GDP giảm trong 2 quý liên tiếp. Khác 'depression' (suy thoái trầm trọng hơn).