fluctuate
Nghĩa
Định nghĩa · To change or vary irregularly.
“Oil prices fluctuate daily based on global demand.”Giá dầu dao động hàng ngày theo nhu cầu toàn cầu.
“Exchange rates fluctuate constantly in the market.”Tỷ giá hối đoái liên tục biến động trên thị trường.
Mẹo IELTS · Khi mô tả xu hướng trong IELTS, hãy dùng từ này.
Ghi chú · Danh từ là 'fluctuation'. Cụm hay dùng: 'subject to fluctuation' = chịu sự biến động.