Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incident

/ˈɪn.sɪ.dənt/ B1 TOEIC phổ biến #3276

Nghĩa

sự cố, vụ việc xảy ra n.

Định nghĩa · An event or occurrence, often unexpected.

“All incidents must be reported to management.”Mọi sự cố phải được báo cáo lên cấp quản lý.

“No safety incidents occurred this quarter.”Không có sự cố an toàn nào xảy ra trong quý này.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện hoặc tai nạn.

Ghi chú · 'Incident report' = báo cáo sự cố. Trong môi trường công sở, 'incident' thường nhẹ hơn 'accident'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...