incident
Nghĩa
Định nghĩa · An event or occurrence, often unexpected.
“All incidents must be reported to management.”Mọi sự cố phải được báo cáo lên cấp quản lý.
“No safety incidents occurred this quarter.”Không có sự cố an toàn nào xảy ra trong quý này.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiện hoặc tai nạn.
Ghi chú · 'Incident report' = báo cáo sự cố. Trong môi trường công sở, 'incident' thường nhẹ hơn 'accident'.