Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

personalized

/ˈpɜːr.sən.ə.laɪzd/ B1 TOEIC phổ biến #3300

Nghĩa

được cá nhân hóa, riêng biệt adj.

Định nghĩa · Tailored to individual preferences or needs.

“We provide personalized service to each client.”Chúng tôi cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa cho từng khách hàng.

“Personalized emails improve open rates.”Email được cá nhân hóa cải thiện tỷ lệ mở.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về dịch vụ khách hàng.

Ghi chú · 'Personalized' = thiết kế riêng cho từng cá nhân. Xu hướng lớn trong marketing CRM hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...