thunderstorm
Nghĩa
Định nghĩa · A storm with thunder and lightning.
“Thunderstorms are forecast for late afternoon.”Giông bão được dự báo vào cuối chiều.
“The thunderstorm knocked out power in the city.”Cơn giông cắt điện toàn thành phố.
Mẹo IELTS · Mô tả cơn giông trong bài viết về thời tiết.
Ghi chú · Compound của 'thunder' + 'storm' — không cần gạch nối, viết liền một từ.