Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thunderstorm

/ˈθʌn.dər.stɔːrm/ B1 TOEIC phổ biến #3415

Nghĩa

cơn giông kèm sấm sét n.

Định nghĩa · A storm with thunder and lightning.

“Thunderstorms are forecast for late afternoon.”Giông bão được dự báo vào cuối chiều.

“The thunderstorm knocked out power in the city.”Cơn giông cắt điện toàn thành phố.

Mẹo IELTS · Mô tả cơn giông trong bài viết về thời tiết.

Ghi chú · Compound của 'thunder' + 'storm' — không cần gạch nối, viết liền một từ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...